joe miller
/'dʤou'milə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joe miller
/'dʤou'milə/
danh từ
- câu pha trò nhảm, câu pha trò cũ rích
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...