Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14933

jogging

//

* danh từ
  • sự luyện tập thân thể bằng cách chạy bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. running at a jog trot as a form of cardiopulmonary exercise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...