johnny
/'dʤɔni/
“johnnies” là số nhiều của johnny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tên riêng
danh từ
“Johnny is my best friend.”Johnny là bạn thân nhất của tôi.
Biến thể từ
johnnies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
johnny
/'dʤɔni/
danh từ
- anh chàng, gã, thằng cha
- anh chàng ăn diện vô công rỗi nghề
Định nghĩa tiếng Anh
n `Johnny' was applied as a nickname for Confederate soldiers by the Federal soldiers in the American Civil War; `greyback' derived from their grey Confederate uniforms