Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

joiner

/'dʤɔinə/ phổ biến #22500

“joiners” là số nhiều của joiner — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

joiner

/'dʤɔinə/

danh từ

  • thợ làm đồ gỗ (chuyên đóng đồ gỗ dùng trong nhà)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên nhiều câu lạc bộ; người có chân trong nhiều tổ chức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who likes to join groups n. a woodworker whose work involves making things by joining pieces of wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...