joint-venture
/dʒɔɪnt 'ventʃə/
“joint-ventures” là số nhiều của joint-venture — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
joint-ventures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
joint-venture
//
* tính từ- liên doanh
- a joint-venture company:công ty liên doanh