Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #8902

jointly

/'dʤɔintli/

phó từ

  • cùng, cùng nhau, cùng chung
    • to jointly strive for freedom and peace: cùng chung sức phấn đấu cho tự do và hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in collaboration or cooperation\nr. in conjunction with; combined

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...