jointly
/'dʤɔintli/
phó từ
- cùng, cùng nhau, cùng chung
- to jointly strive for freedom and peace: cùng chung sức phấn đấu cho tự do và hoà bình
Định nghĩa tiếng Anh
r. in collaboration or cooperation\nr. in conjunction with; combined
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in collaboration or cooperation\nr. in conjunction with; combined
Đang tải...