Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

joker

/'dʤoukə/ Collins ★ phổ biến #21161

“jokers” là số nhiều của joker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một lá bài đặc biệt trong bộ bài danh từ

“He played the joker to win the game.”Anh ấy đã chơi lá bài joker để thắng trò chơi.

Biến thể từ jokers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

joker

/'dʤoukə/

danh từ

  • người thích thú đùa; người hay pha trò
  • (từ lóng) anh chàng, cu cậu, gã, thằng cha
  • quân bài J
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khoản mánh khoé (có thể hiểu nhiều cách, lồng vào một văn kiện để dễ đưa người ta vào tròng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khó khăn ngầm, điều khó khăn không người tới
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who enjoys telling or playing jokes n. a person who does something thoughtless or annoying n. an inconspicuous clause in a document or bill that affects its meaning in a way that is not immediately apparent n. a playing card that is usually printed with a picture of a jester

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...