jolter
/'dʒәultә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jolter
//
- xem jolt
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, jolts.
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, jolts.
Đang tải...