Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13188

jostle

/'dʤɔsl/

danh từ

  • sự xô đẩy, sự chen lấn, sự hích nhau

động từ

  • đẩy, xô đẩy, chen lấn, hích khuỷ tay
    • to be jostlesd by the crowd: bị đám đông xô đẩy
  • (jostle against) xô vào, va vào
  • tranh giành (với ai...)
    • to jostle with someone for something: tranh giành với ai lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of jostling (forcing your way by pushing)\nv. make one's way by jostling, pushing, or shoving\nv. come into rough contact with while moving

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...