Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jostle

/'dʤɔsl/ Collins ★ phổ biến #13188

“jostles” là ngôi 3 số ít của jostle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jostle

/'dʤɔsl/

danh từ

  • sự xô đẩy, sự chen lấn, sự hích nhau

động từ

  • đẩy, xô đẩy, chen lấn, hích khuỷ tay
    • to be jostlesd by the crowd: bị đám đông xô đẩy
  • (jostle against) xô vào, va vào
  • tranh giành (với ai...)
    • to jostle with someone for something: tranh giành với ai lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of jostling (forcing your way by pushing) v. make one's way by jostling, pushing, or shoving v. come into rough contact with while moving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...