Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9983

journalistic

/,dʤə:nə'listik/

tính từ

  • (thuộc) báo chí; (thuộc) nghề nhà báo
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or having the characteristics of journalism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...