journalistic
/,dʤə:nə'listik/
tính từ
- (thuộc) báo chí; (thuộc) nghề nhà báo
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or having the characteristics of journalism
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to or having the characteristics of journalism
Đang tải...