Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33854

judaic

/dʤu:'deiik/

tính từ

  • (thuộc) Do thái
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of the Jews or their culture or religion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...