Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judaic

/dʤu:'deiik/ phổ biến #33854
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judaic

/dʤu:'deiik/

tính từ

  • (thuộc) Do thái
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of the Jews or their culture or religion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...