Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judas-hole

/'dʤu:dəshoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judas-hole

/'dʤu:dəshoul/

danh từ

  • lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...