judge-made
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
judge-made
/''dʤʌdʤmeid/
tính từ
- judge-made law những nguyên tắc căn cứ trên quyết định của các quan toà
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...