Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judgeship

/'dʤʌdʤʃip/ phổ biến #24729

“judgeships” là số nhiều của judgeship — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ judgeships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judgeship

/'dʤʌdʤʃip/

danh từ

  • chức vị quan toà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of judge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...