Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judicially

/dʒʊ'dɪʃəlɪ/ phổ biến #29099
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judicially

//

* phó từ
  • về mặt pháp luật, về phương diện pháp lý
  • công bằng, vô tư
Định nghĩa tiếng Anh

r. as ordered by a court r. in a judicial manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...