Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

judiciousness

/dʤu:'diʃəlnis/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

judiciousness

/dʤu:'diʃəlnis/

danh từ

  • sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự chí lý
  • sự khôn ngoan; sự thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. good judgment n. the trait of forming opinions by distinguishing and evaluating

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...