judoka
/'dʒu:'dәukә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
judoka
//
* danh từ- người tập juđô
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...