jugful
/'dʤʌgful/
danh từ
- bình (đầy)
thành ngữ
- not by a jugful
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không khi nào, không đời nào
Biến thể từ
jugfuls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity contained in a jug