Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jugful

/'dʤʌgful/

danh từ

  • bình (đầy)

thành ngữ

  1. not by a jugful
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không khi nào, không đời nào
Biến thể từ jugfuls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity contained in a jug

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...