Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jugful

/'dʤʌgful/

“jugfuls” là số nhiều của jugful — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jugfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jugful

/'dʤʌgful/

danh từ

  • bình (đầy)

thành ngữ

  1. not by a jugful
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không khi nào, không đời nào
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity contained in a jug

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...