juggler
/'dʤʌglə/ phổ biến #21781
Biến thể từ
jugglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
juggler
/'dʤʌglə/
danh từ
- nghệ sĩ xiên tung hứng, nghệ sĩ múa rối
- kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a performer who juggles objects and performs tricks of manual dexterity