Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

juggler

/'dʤʌglə/ phổ biến #21781
Biến thể từ jugglers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

juggler

/'dʤʌglə/

danh từ

  • nghệ sĩ xiên tung hứng, nghệ sĩ múa rối
  • kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a performer who juggles objects and performs tricks of manual dexterity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...