Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21781

juggler

/'dʤʌglə/

danh từ

  • nghệ sĩ xiên tung hứng, nghệ sĩ múa rối
  • kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt
Biến thể từ jugglers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a performer who juggles objects and performs tricks of manual dexterity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...