Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26033

jugular

/'dʤʌgjulə/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) cổ

danh từ

  • (giải phẫu) tĩnh mạch cảnh
Biến thể từ jugulars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vital part that is vulnerable to attack\na. relating to or located in the region of the neck or throat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...