jugular
/'dʤʌgjulə/
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) cổ
danh từ
- (giải phẫu) tĩnh mạch cảnh
Biến thể từ
jugulars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vital part that is vulnerable to attack\na. relating to or located in the region of the neck or throat