Từ điển Anh–Việt

111.693 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jugular

/'dʤʌgjulə/ phổ biến #26033

“jugulars” là số nhiều của jugular — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jugulars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jugular

/'dʤʌgjulə/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) cổ

danh từ

  • (giải phẫu) tĩnh mạch cảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vital part that is vulnerable to attack a. relating to or located in the region of the neck or throat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...