jugular
/'dʤʌgjulə/ phổ biến #26033
“jugulars” là số nhiều của jugular — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jugulars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jugular
/'dʤʌgjulə/
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) cổ
danh từ
- (giải phẫu) tĩnh mạch cảnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vital part that is vulnerable to attack a. relating to or located in the region of the neck or throat