juicy
/'dʤu:si/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8742
“juicier” là so sánh hơn của juicy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mọng nước
tính từ
“The orange is very juicy.”Quả cam rất mọng nước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
juicy
/'dʤu:si/
tính từ
- có nhiều nước (quả, thịt, rau...)
- ẩm ướt (thời tiết)
- (thông tục) hay, lý thú, rôm rả
- (nghệ thuật), (từ lóng) nhiều màu sắc, đậm màu tươi (nom bóng ướt)
Định nghĩa tiếng Anh
a. full of juice s. having strong sexual appeal