Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

julep

/'dʤu:lep/ phổ biến #31341
Biến thể từ juleps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

julep

/'dʤu:lep/

danh từ

  • nước ngọt (để dùng thuốc), nước chiêu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky đá pha bạc hà ((cũng) mint julep)
Định nghĩa tiếng Anh

n. bourbon and sugar and mint over crushed ice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...