julep
/'dʤu:lep/ phổ biến #31341
“juleps” là số nhiều của julep — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
juleps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
julep
/'dʤu:lep/
danh từ
- nước ngọt (để dùng thuốc), nước chiêu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky đá pha bạc hà ((cũng) mint julep)
Định nghĩa tiếng Anh
n. bourbon and sugar and mint over crushed ice