Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“jumbled” là quá khứ phân từ của jumble — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13914

jumble

/'dʤʌmbl/

danh từ

  • (như) jumbal
  • mớ lộn xộn, mớ bòng bong

ngoại động từ

  • trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung

nội động từ

  • lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả
Định nghĩa tiếng Anh

n. small flat ring-shaped cake or cookie\nv. be all mixed up or jumbled together\nv. assemble without order or sense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...