Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

junco

/'dʒʌŋkәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

junco

//

* danh từ; số nhiều juncos, juncoes
  • loại họ sẻ ở Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n small North American finch seen chiefly in winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...