junker
/'dʒʌŋkә/ phổ biến #37502
“junkers” là số nhiều của junker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
junkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
junker
//
* danh từ- địa chủ quý tộc (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh
n. member of the Prussian aristocracy noted especially for militarism