Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22369

junket

/'dʤʌɳkit/

danh từ

  • sữa đông
  • cuộc liên hoan; bữa tiệc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi vui, cuộc đi chơi cắm trại (do quỹ chung chịu)

nội động từ

  • dự tiệc, ăn uống, tiệc tùng, liên hoan
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi chơi vui, đi cắm trại
Định nghĩa tiếng Anh

n. dessert made of sweetened milk coagulated with rennet\nn. a trip taken by an official at public expense

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...