Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

junketing

//

* danh từ
  • cuộc liên hoan, cuộc tiệc
Định nghĩa tiếng Anh

n taking an excursion for pleasure\nv go on a pleasure trip\nv provide a feast or banquet for\nv partake in a feast or banquet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...