Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

junoesque

/,dʤu:nou'esk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

junoesque

/,dʤu:nou'esk/

tính từ

  • đẹp một cách trang nghiêm (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

s. suggestive of a statue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...