Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

junta

/'dʤʌntə/ Collins ★ phổ biến #16031
Biến thể từ juntas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

junta

/'dʤʌntə/

danh từ

  • hội đồng tư vấn; uỷ ban hành chính (ở Tây ban nha, Y)
  • (xem) junta
Định nghĩa tiếng Anh

n a group of military officers who rule a country after seizing power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...