Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

juridical

/dʤuə'ridikl/ phổ biến #23267
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

juridical

/dʤuə'ridikl/

tính từ

  • pháp lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the law or jurisprudence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...