Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jury

/'dʤuəri/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1650

“juries” là số nhiều của jury — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bồi thẩm đoàn danh từ

“The jury decided the case after a long discussion.”Bồi thẩm đoàn đã quyết định vụ án sau một cuộc thảo luận dài.

Biến thể từ juries số nhiều
Đồng nghĩa paneltribunal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jury

/'dʤuəri/

danh từ

  • (pháp lý) ban hội thẩm, ban bồi thẩm
    • to sit (serve) on a jury: tham gia vào ban hội thẩm, ngồi ghế hội thẩm
  • ban giám khảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a body of citizens sworn to give a true verdict according to the evidence presented in a court of law n. a committee appointed to judge a competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...