jury-mast
/'dʤuərimɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jury-mast
/'dʤuərimɑ:st/
danh từ
- cột buồm tạm thời (thay thế cột buồm đã bị gãy)
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...