Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

justiceship

/'dʤʌstisʃip/

danh từ

  • chức quan toà
Biến thể từ justiceships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office or dignity of a justice.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...