justiceship
“justiceships” là số nhiều của justiceship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
justiceship
/'dʤʌstisʃip/
danh từ
- chức quan toà
Định nghĩa tiếng Anh
n. The office or dignity of a justice.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“justiceships” là số nhiều của justiceship — đang hiển thị từ gốc:
n. The office or dignity of a justice.
Đang tải...