Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17609

justifiably

//

* phó từ
  • chính đáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with good reason

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...