Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kaiser

/'kaizə/ phổ biến #32097

“kaisers” là số nhiều của kaiser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kaisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kaiser

/'kaizə/

danh từ (sử học)

  • hoàng đế
  • vua Đức
  • vua Aó
Định nghĩa tiếng Anh

n. the title of the Holy Roman Emperors or the emperors of Austria or of Germany until 1918

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...