Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kaka

/'kɑ:kə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kaka

/'kɑ:kə/

danh từ

  • (động vật học) vẹt caca (ở Tân tây lan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A New Zealand parrot of the genus Nestor, especially the brown parrot (Nestor meridionalis).

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...