Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

karabiner

/,kә'ræbinә/
Biến thể từ karabiners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

karabiner

//

* danh từ
  • cũng carabiner
  • người đeo súng các bin, nhất là trước đây
Định nghĩa tiếng Anh

n an oblong metal ring with a spring clip; used in mountaineering to attach a rope to a piton or to connect two ropes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...