Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

karaoke

/'kærә.әuki. kærә'әuki/ Collins ★ phổ biến #16662

“karaokes” là số nhiều của karaoke — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hát karaoke danh từ

“We enjoyed a fun night of karaoke.”Chúng tôi đã có một đêm hát karaoke vui vẻ.

Biến thể từ karaokes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

karaoke

//

* danh từ
  • hệ thống thính thị đệm nhạc cho một bài hát bằng cách đệm nhạc theo lời bài hát hiện trên một màn hình viđêô; caraôkê
Định nghĩa tiếng Anh

n. singing popular songs accompanied by a recording of an orchestra (usually in bars or nightclubs)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...