Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

karma

/'kɑ:mə/ Collins ★ phổ biến #17916

“karmas” là số nhiều của karma — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghiệp danh từ

“She believes in karma and that good deeds will be rewarded.”Cô ấy tin vào nghiệp và rằng những việc tốt sẽ được đền đáp.

Biến thể từ karmas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

karma

/'kɑ:mə/

danh từ

  • nghiệp (đạo Phật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Hinduism and Buddhism) the effects of a person's actions that determine his destiny in his next incarnation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...