kayak
/'kaiæk/ phổ biến #10598
“kayaks” là số nhiều của kayak — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuyền kayak
danh từ
“She rowed her kayak on the lake.”Cô ấy chèo thuyền kayak trên hồ.
Biến thể từ
kayaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kayak
/'kaiæk/
danh từ
- xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small canoe consisting of a light frame made watertight with animal skins; used by Eskimos v. travel in a small canoe