Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keep it confidential

/kiːp ɪt ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/

Nghĩa thường dùng

không chia sẻ thông tin riêng tư cụm từ

“Please keep it confidential and don't tell anyone.”Vui lòng giữ bí mật và đừng nói với ai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...