Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keep your secrets

Nghĩa thường dùng

không tiết lộ thông tin riêng tư cho người khác cụm từ

“It's essential to keep your secrets safe.”Điều quan trọng là giữ bí mật của bạn an toàn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...