Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

keep your wits about you

/kiːp jʊr wɪts əˈbaʊt ju/

Nghĩa thường dùng

Giữ tỉnh táo và suy nghĩ rõ ràng trong tình huống khó khăn. cụm từ

“In emergencies, it's important to keep your wits about you.”Trong tình huống khẩn cấp, việc giữ tỉnh táo rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...