keeper
/'ki:pə/ Collins ★★ phổ biến #7388
“keepers” là số nhiều của keeper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người giữ hoặc bảo vệ một cái gì đó
danh từ
“He is the keeper of the museum's artifacts.”Anh ấy là người giữ gìn các hiện vật của bảo tàng.
Biến thể từ
keepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
keeper
/'ki:pə/
danh từ
- người giữ, người gác
- người bảo quản, người bảo tồn (viện bảo tàng, thư viện...)
- người trông nom người điên
- người quản lý, người chủ (quán...)
- người coi khu rừng cấm săn bắn
- nhẫn giữ (đeo để giữ cho chiếc nhẫn khác thường là nhẫn cưới, khỏi tuột)
- (kỹ thuật) đai ốc hãm
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone in charge of other people