Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23212

keepsake

/'ki:pseik/

danh từ

  • vật lưu niệm
  • (định ngữ) hơi uỷ mị, hơi đa sầu đa cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. something of sentimental value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...