phổ biến #23212 keepsake/'ki:pseik/danh từvật lưu niệm(định ngữ) hơi uỷ mị, hơi đa sầu đa cảm Biến thể từ keepsakes số nhiều keepsakes ngôi 3 số ít Định nghĩa tiếng Anhn. something of sentimental value